Hiệu năng tổng thể của một bộ máy tính không chỉ phụ thuộc vào vi xử lý (CPU) mạnh mẽ hay dung lượng RAM lớn, mà còn chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi tốc độ đọc/ghi của ổ cứng. Dù bạn đang sử dụng PC hay Laptop, việc sở hữu một ổ SSD (Solid State Drive) có tốc độ cao sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian khởi động hệ điều hành, load game và sao chép dữ liệu.
Tuy nhiên, làm thế nào để biết ổ cứng của bạn có đang hoạt động đúng thông số nhà sản xuất công bố hay không? Hay liệu chiếc SSD cũ đã đến lúc cần thay thế? Bài viết này của Thủ Thuật sẽ đi sâu vào các phương pháp kiểm tra tốc độ ổ cứng SSD chuẩn xác nhất, đồng thời giải mã các thông số kỹ thuật quan trọng mà người dùng công nghệ cần nắm rõ.
Tốc độ đọc ghi trung bình của ổ cứng SSD là từ 220MB/s đến 550MB/s
Tại Sao Cần Kiểm Tra Tốc Độ Đọc Ghi Của SSD?
Trước khi đi vào các công cụ chi tiết, chúng ta cần hiểu rõ tại sao việc “khám sức khỏe” định kỳ cho ổ cứng lại quan trọng. Khác với HDD truyền thống, hiệu năng của SSD có thể suy giảm theo thời gian hoặc khi dung lượng lưu trữ gần đầy. Việc benchmark (kiểm tra) giúp bạn:
- Xác minh thông số: Đảm bảo ổ cứng bạn mua đúng với quảng cáo của nhà sản xuất (đặc biệt quan trọng để tránh mua phải hàng giả, hàng nhái).
- Chẩn đoán lỗi: Tốc độ giảm đột ngột là dấu hiệu sớm của việc ổ cứng sắp hỏng hoặc lỗi controller.
- Tối ưu hệ thống: So sánh hiệu năng thực tế để quyết định xem có nên nâng cấp lên các chuẩn mới hơn như NVMe Gen 4 hay Gen 5 hay không.
Top 7 Phần Mềm Kiểm Tra Tốc Độ SSD Tốt Nhất 2026
Dưới đây là danh sách các công cụ benchmark uy tín, được cộng đồng công nghệ tin dùng trên cả Windows, macOS và Linux.
1. CrystalDiskMark (Chuẩn Mực Cho Windows)
CrystalDiskMark được xem là “thước đo vàng” trong làng phần mềm kiểm tra ổ cứng tại Việt Nam cũng như thế giới. Công cụ này cung cấp giao diện trực quan và các chỉ số quan trọng nhất: Seq (Tuần tự) và RND4K (Ngẫu nhiên).
- Seq Q32T1: Đo tốc độ khi chép file lớn (phim, file cài đặt).
- RND4K: Đo tốc độ xử lý các file nhỏ hệ thống, đây là chỉ số quyết định độ mượt khi sử dụng Windows.
Phần mềm kiểm tra tốc độ SSD CrystalDiskMark (Windows)
2. ATTO Disk Benchmark (Phân Tích Chi Tiết)
Nếu bạn muốn biết ổ cứng của mình xử lý các kích thước file khác nhau như thế nào, ATTO Disk Benchmark là lựa chọn số một. Phần mềm này thường được các nhà sản xuất ổ cứng sử dụng để công bố thông số kỹ thuật.
ATTO kiểm tra tốc độ đọc/ghi dựa trên từng Block Size (từ 512B đến 64MB). Biểu đồ cột giúp người dùng dễ dàng nhận ra điểm nghẽn hiệu năng của ổ cứng ở các mức dữ liệu khác nhau, điều mà các phần mềm đo tổng thể có thể bỏ qua.
Phần mềm kiểm tra SSD ATTO Disk Benchmark ( Windows)
3. AS SSD Benchmark (Kiểm Tra Thực Tế)
AS SSD Benchmark nổi tiếng với độ khắt khe cao. Khác với CrystalDiskMark sử dụng dữ liệu nén để test, AS SSD sử dụng dữ liệu không nén, phản ánh trung thực hơn hiệu năng của ổ cứng trong các tác vụ nặng.
Điểm đặc biệt là phần mềm này cung cấp thêm điểm số (Score) tổng thể, giúp bạn dễ dàng so sánh sức mạnh giữa hai ổ SSD khác nhau mà không cần am hiểu quá sâu về kỹ thuật.
Phần mềm test SSD AS SSD Benchmark ( Windows)
4. Blackmagic Disk Speed Test (Lựa Chọn Cho macOS)
Dành riêng cho người dùng hệ sinh thái Apple, Blackmagic Disk Speed Test là công cụ không thể thiếu, đặc biệt với dân làm phim (Video Editors). Giao diện của phần mềm mô phỏng bảng điều khiển ô tô, tập trung vào việc ổ cứng có đủ sức tải các định dạng video chất lượng cao (như 4K, 8K, ProRes, RAW) hay không.
Phần mềm kiểm tra tốc độ SSD Blackmagic Disk Speed Test (mac OS)
5. Amorphous DiskMark (CrystalDiskMark cho Mac)
Vì CrystalDiskMark không có phiên bản chính thức trên macOS, Amorphous DiskMark ra đời như một giải pháp thay thế hoàn hảo. Phần mềm này sao chép gần như nguyên bản thuật toán đo lường của CrystalDiskMark, hiển thị chi tiết tốc độ Mbps và chỉ số IOPS (Input/Output Operations Per Second).
Phần mềm kiểm tra SSD Macbook Amorphous DiskMark (mac OS)
6. jDiskMark (Đa Nền Tảng)
jDiskMark là một tiện ích được viết bằng Java, cho phép hoạt động mượt mà trên cả Windows, macOS và Linux. Nếu bạn là một kỹ thuật viên thường xuyên làm việc với nhiều hệ điều hành khác nhau, việc sử dụng một công cụ duy nhất như jDiskMark sẽ giúp đồng bộ hóa quy trình kiểm tra.
Phần mềm jDiskMark (Windows, mac OS, Linux)
7. Parkdale (Nhanh Gọn & Hiệu Quả)
Parkdale là công cụ “mì ăn liền” cho phép kiểm tra tốc độ ổ cứng, server mạng hay thậm chí là thẻ nhớ chỉ với một cú nhấp chuột. Nó có ba chế độ từ đơn giản (QuickAccess) đến chuyên sâu (BlockAccess), phù hợp cho cả người dùng phổ thông lẫn chuyên gia quản trị mạng.
Phần mềm test SSD Parkdale (Windows, mac OS, Android, Linux)
Phân Tích Tốc Độ Đọc Ghi: SSD vs. HDD
Để đánh giá kết quả kiểm tra, bạn cần có một hệ quy chiếu chuẩn. Sự chênh lệch giữa công nghệ ổ cứng thể rắn (SSD) và ổ cứng cơ học (HDD) là cực kỳ lớn.
- HDD (Hard Disk Drive): Sử dụng đĩa từ quay và đầu đọc cơ khí.
- Tốc độ trung bình: 50MB/s – 120MB/s.
- Nhược điểm: Tốc độ truy xuất ngẫu nhiên cực chậm, gây hiện tượng “Full Disk 100%” trên Windows 10/11.
- SSD (Solid State Drive): Sử dụng chip nhớ flash (NAND).
- Tốc độ trung bình (SATA): 220MB/s – 550MB/s.
- Ưu điểm: Tốc độ khởi động máy tính bằng giây, không gây tiếng ồn, tiết kiệm điện năng và bền bỉ hơn trước va đập.
Các Chuẩn Tốc Độ SSD Phổ Biến Hiện Nay
Không phải mọi ổ SSD đều có tốc độ giống nhau. Hiệu năng của chúng phụ thuộc vào giao tiếp kết nối (Interface) và giao thức (Protocol).
1. SSD mSATA (Chuẩn Cũ)
Đây là chuẩn SSD dạng thẻ thu nhỏ, thường thấy trên các dòng laptop business hoặc ultrabook đời cũ (trước 2015). Mặc dù nhỏ gọn, nhưng do vẫn sử dụng giao thức SATA III, tốc độ của chúng bị giới hạn ở ngưỡng vật lý của cổng này.
- Tốc độ đọc/ghi tối đa: Khoảng 550MB/s (Đọc) và 500MB/s (Ghi).
- Thực tế sử dụng: Vẫn rất nhanh cho các tác vụ văn phòng, lướt web.
Tốc độ đọc ghi tối đa ổ SSD mSATA đạt được là 550MB/500MB
2. SSD Chuẩn M.2 (SATA & NVMe)
M.2 là chuẩn kết nối phổ biến nhất hiện nay trên cả PC và Laptop. Tuy nhiên, người dùng cần phân biệt rõ hai loại công nghệ chạy trên khe cắm M.2 này:
- M.2 SATA: Bản chất vẫn là tốc độ SATA III nhưng nằm trong hình dáng thanh M.2. Tốc độ giới hạn ở mức ~550 MB/s.
- M.2 NVMe (PCIe): Đây là công nghệ cao cấp sử dụng làn truyền dữ liệu PCIe tốc độ cao.
- PCIe Gen 3: Tốc độ lên đến 3.500 MB/s (3.5 GB/s).
- PCIe Gen 4: Tốc độ có thể đạt 7.500 MB/s.
- PCIe Gen 5: Thế hệ mới nhất với tốc độ vượt ngưỡng 10.000 MB/s.
Ổ cứng SSD chuẩn M2 tốc độ đọc ghi đạt 3.5 Gbps/2.5 Gbps
Khi kiểm tra bằng phần mềm, nếu bạn thấy tốc độ vượt quá 600MB/s, chắc chắn bạn đang sử dụng ổ NVMe. Ngược lại, nếu tốc độ quanh quẩn mức 500MB/s dù cắm khe M.2, đó là ổ M.2 chuẩn SATA.
Ổ cứng SSD chuẩn M2 tốc độ đọc ghi đạt 3.5 Gbps/2.5 Gbps
Kết Luận
Việc nắm vững cách kiểm tra tốc độ ổ cứng SSD và hiểu các thông số kỹ thuật không chỉ giúp bạn đánh giá đúng “sức khỏe” chiếc máy tính của mình mà còn hỗ trợ đưa ra quyết định nâng cấp thông minh.
Nếu máy tính của bạn vẫn đang sử dụng HDD, việc nâng cấp lên bất kỳ loại SSD nào (kể cả SATA 2.5 inch) cũng sẽ mang lại sự thay đổi hiệu năng rõ rệt. Đối với người dùng chuyên nghiệp (Designer, Editor, Gamer), việc đầu tư vào các ổ cứng chuẩn NVMe tốc độ cao là khoản đầu tư xứng đáng để tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất công việc.
Đừng quên sử dụng các phần mềm như CrystalDiskMark hay AS SSD Benchmark định kỳ để theo dõi sự ổn định của hệ thống. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về kết quả test, hãy để lại bình luận bên dưới để cộng đồng Thủ Thuật cùng giải đáp nhé!
Tài Liệu Tham Khảo
- CrystalMark Info (Trang chủ CrystalDiskMark)
- Thông số kỹ thuật từ các nhà sản xuất: Samsung, Kingston, Western Digital.
- Kiến thức tổng hợp từ TechRadar và Tom’s Hardware về công nghệ lưu trữ.











Discussion about this post